thả giọng

Học thuật
Thân thiện
thả giọng

Một người đàn ông thả giọng cợt ghẹo một phụ nữ trên đường phố.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói ra những lời không đứng đắn, thiếu nghiêm túc, thường ý châm chọc, cợt nhả hoặc khiếm nhã: "thả giọng" chỉ hành động cố ý buông ra những lời nói không phù hợp với chuẩn mực giao tiếp thông thường, có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm người nghe.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta thả giọng cợt ghẹo phụ nữ ngay giữa chốn đông người.
    • Trong buổi họp trang trọng, không ai dám thả giọng bông đùa.
    • Đừng thả giọng với người lớn tuổi như vậy, thật lễ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thả giọng cợt nhả": nói những lời đùa cợt quá trớn, thiếu tế nhị.
    • Trong bữa tiệc, anh ấy thả giọng cợt nhả khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
  • "thả giọng châm chọc": buông lời nói ý chế giễu, khiêu khích.
    • Hắn cứ thả giọng châm chọc vào nỗi buồn của người khác.
Biến thể từ gần giống
  • Buông lời (động từ): nói ra (thường mang nghĩa tiêu cực như buông lờilễ, buông lời cay nghiệt).
  • Thốt ra (động từ): bật ra, nói ra (có thể vô tình hoặc hữu ý).
  • Cờt nhả (tính từ/động từ): đùa cợt một cách suồng sã, thiếu nghiêm trang.
Từ đồng nghĩa
  • Nói bậy: nói những lời tục tĩu, không hay.
  • Nói tục: nói lời thô tục.
  • Chòng ghẹo: nói đùa, trêu chọc (nhưng có thể nhẹ nhàng hơn "thả giọng").
Từ trái nghĩa
  • Giữ giọng: cẩn trọng trong lời nói, giữ gìn phép lịch sự.
  • Nói năng đứng đắn: nói chuyện một cách nghiêm túc, phù hợp.
  • Ăn nói chừng mực: nói năng trong khuôn phép, biết điều.
Lưu ý sử dụng
  • "Thả giọng" một cụm từ mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, thường dùng để phê phán, chỉ trích một lối nói năng thiếu văn hóa, thiếu tôn trọng.
  • Hành động này thường được thực hiện một cách cố ý, không phải do vô tình.
thả giọng

Một người đàn ông thả giọng cợt ghẹo một phụ nữ trên đường phố.

  1. Nói ra những lời không đứng đắn: Thả giọng cợt ghẹo phụ nữ.